Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

feel through

/fiːl θru/ B1 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm hoặc cảm nhận điều gì đó sâu sắc v.

Định nghĩa · to experience or sense something deeply

“He could feel through the tension in the room.”Anh ấy có thể cảm nhận được sự căng thẳng trong phòng.

“She felt through the emotions of the story.”Cô ấy đã cảm nhận được cảm xúc của câu chuyện.

Mẹo IELTS · Cảm xúc mạnh có thể tạo ấn tượng tốt.

Ghi chú · Dùng khi nói về cảm xúc sâu sắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...