Kho từ › Phrasal verbs · around › get around to

get around to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
cuối cùng cũng làm gì đó sau một thời gian trì hoãn
UK · US
to finally do something after a delay
I need to get around to cleaning my room.
→ Tôi cần cuối cùng cũng dọn dẹp phòng của mình.
She got around to reading that book last month.→ Cô ấy cuối cùng cũng đọc cuốn sách đó tháng trước.
Đồng nghĩa
finally domanage to do
Collocations
get around to itget around to doing something
🎯 IELTS: Sử dụng trong bối cảnh trì hoãn.
Thường dùng khi chỉ việc trễ nải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...