Kho từ › Phrasal verbs · around › float around

float around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
trôi nổi xung quanh
UK /floʊt əˈraʊnd/ · US /floʊt əˈraʊnd/
to move lightly through the air or water
The leaves were floating around in the breeze.
→ Những chiếc lá đang trôi nổi xung quanh trong gió.
He watched the clouds float around in the sky.→ Anh ấy nhìn những đám mây trôi nổi xung quanh trên bầu trời.
Đồng nghĩa
driftglide
Collocations
float around in the airfloat around on water
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự nhẹ nhàng.
Dùng để chỉ sự chuyển động nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...