float around
Nghĩa
Định nghĩa · to move lightly through the air or water
“The leaves were floating around in the breeze.”Những chiếc lá đang trôi nổi xung quanh trong gió.
“He watched the clouds float around in the sky.”Anh ấy nhìn những đám mây trôi nổi xung quanh trên bầu trời.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự nhẹ nhàng.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chuyển động nhẹ nhàng.