Kho từ › Phrasal verbs · around › take around

take around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
hướng dẫn ai đó tham quan hoặc thăm
UK /teɪk əˈraʊnd/ · US /teɪk əˈraʊnd/
to guide someone on a tour or visit
I will take you around the museum.
→ Tôi sẽ dẫn bạn tham quan bảo tàng.
She took her friends around the city.→ Cô ấy đã dẫn bạn bè tham quan thành phố.
Đồng nghĩa
guideshow around
Collocations
take someone around the housetake around the office
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài nói thêm sinh động.
Dùng khi bạn muốn giới thiệu một nơi cho ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...