Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take around

/teɪk əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

hướng dẫn ai đó tham quan hoặc thăm v.

Định nghĩa · to guide someone on a tour or visit

“I will take you around the museum.”Tôi sẽ dẫn bạn tham quan bảo tàng.

“She took her friends around the city.”Cô ấy đã dẫn bạn bè tham quan thành phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài nói thêm sinh động.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn giới thiệu một nơi cho ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...