Kho từ › Phrasal verbs · around › show around

show around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
hướng dẫn ai đó đến những nơi khác nhau
UK /ʃoʊ əˈraʊnd/ · US /ʃoʊ əˈraʊnd/
to guide someone to different places
Can you show me around your city?
→ Bạn có thể hướng dẫn tôi khám phá thành phố của bạn không?
She showed her friend around the new office.→ Cô ấy đã hướng dẫn bạn mình tham quan văn phòng mới.
Đồng nghĩa
guidetour
Collocations
show around the houseshow around the museum
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự nhiên trong giao tiếp.
Dùng khi giới thiệu một địa điểm cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...