set around
Nghĩa
Định nghĩa · to arrange things in a particular way
“They set the chairs around the table for the meeting.”Họ đã sắp xếp ghế xung quanh bàn cho cuộc họp.
“Set the decorations around the room for the party.”Sắp xếp trang trí xung quanh phòng cho bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc sắp xếp đồ vật.