Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set around

/sɛt əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

sắp xếp mọi thứ theo một cách nhất định v.

Định nghĩa · to arrange things in a particular way

“They set the chairs around the table for the meeting.”Họ đã sắp xếp ghế xung quanh bàn cho cuộc họp.

“Set the decorations around the room for the party.”Sắp xếp trang trí xung quanh phòng cho bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc sắp xếp đồ vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...