Kho từ › Phrasal verbs · around › set around

set around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
sắp xếp mọi thứ theo một cách nhất định
UK /sɛt əˈraʊnd/ · US /sɛt əˈraʊnd/
to arrange things in a particular way
They set the chairs around the table for the meeting.
→ Họ đã sắp xếp ghế xung quanh bàn cho cuộc họp.
Set the decorations around the room for the party.→ Sắp xếp trang trí xung quanh phòng cho bữa tiệc.
Đồng nghĩa
arrangeorganize
Collocations
set around the tableset around the room
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Thường dùng khi nói về việc sắp xếp đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...