swing around
Nghĩa
Định nghĩa · to move quickly in a circular motion
“The car swung around the corner.”Chiếc xe đã quay nhanh quanh góc.
“He swung around to see what was happening.”Anh ấy đã quay nhanh lại để xem chuyện gì đang xảy ra.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về hành động di chuyển nhanh.