Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

swing around

/swɪŋ əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển nhanh theo chuyển động tròn v.

Định nghĩa · to move quickly in a circular motion

“The car swung around the corner.”Chiếc xe đã quay nhanh quanh góc.

“He swung around to see what was happening.”Anh ấy đã quay nhanh lại để xem chuyện gì đang xảy ra.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về hành động di chuyển nhanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...