Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spread around

/sprɛd əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

chia sẻ một cái gì đó với nhiều người v.

Định nghĩa · to share something with many people

“The news spread around quickly.”Tin tức đã lan truyền nhanh chóng.

“She spread the information around the office.”Cô ấy đã chia sẻ thông tin quanh văn phòng.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc chia sẻ thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...