Kho từ › Phrasal verbs · around › spread around

spread around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
chia sẻ một cái gì đó với nhiều người
UK /sprɛd əˈraʊnd/ · US /sprɛd əˈraʊnd/
to share something with many people
The news spread around quickly.
→ Tin tức đã lan truyền nhanh chóng.
She spread the information around the office.→ Cô ấy đã chia sẻ thông tin quanh văn phòng.
Đồng nghĩa
distributeshare
Collocations
spread around the newsspread around the message
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Thường dùng khi nói về việc chia sẻ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...