fade over
/feɪd ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
dần dần biến mất hoặc giảm đi
v.
Định nghĩa · to gradually disappear or lessen
“The sound faded over time.”Âm thanh đã dần dần biến mất theo thời gian.
“Her anger faded over the next few days.”Cơn giận của cô ấy đã giảm dần trong vài ngày tiếp theo.
Cụm hay dùng
fade over timefade over the horizon
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fade over' để mô tả sự giảm đi.
Ghi chú · Dùng khi chỉ sự giảm dần của một điều gì đó.