Kho từ › Phrasal verbs · around › move around

move around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
để thay đổi vị trí hoặc địa điểm
UK /muːv əˈraʊnd/ · US /muːv əˈraʊnd/
to change position or location
You should move around to stay healthy.
→ Bạn nên di chuyển để giữ sức khỏe.
The furniture needs to be moved around for the party.→ Nội thất cần được di chuyển cho bữa tiệc.
Đồng nghĩa
shiftrelocate
Collocations
move around the housemove around freely
🎯 IELTS: Sử dụng cụm động từ để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng để chỉ việc thay đổi vị trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...