move around
/muːv əˈraʊnd/ B1 IELTS
Nghĩa
để thay đổi vị trí hoặc địa điểm
v.
Định nghĩa · to change position or location
“You should move around to stay healthy.”Bạn nên di chuyển để giữ sức khỏe.
“The furniture needs to be moved around for the party.”Nội thất cần được di chuyển cho bữa tiệc.
Cụm hay dùng
move around the housemove around freely
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm động từ để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc thay đổi vị trí.