Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

check around

/tʃɛk əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm một cái gì đó ở nhiều nơi khác nhau v.

Định nghĩa · to look for something in different places

“I will check around the house for my missing book.”Tôi sẽ tìm quanh nhà để tìm cuốn sách bị mất.

“She checked around the office for her keys.”Cô ấy đã tìm quanh văn phòng để tìm chìa khóa của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm động từ trong phần viết để thể hiện sự tự nhiên.

Ghi chú · Dùng khi tìm kiếm cái gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...