Kho từ › Phrasal verbs · around › check around

check around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
tìm kiếm một cái gì đó ở nhiều nơi khác nhau
UK /tʃɛk əˈraʊnd/ · US /tʃɛk əˈraʊnd/
to look for something in different places
I will check around the house for my missing book.
→ Tôi sẽ tìm quanh nhà để tìm cuốn sách bị mất.
She checked around the office for her keys.→ Cô ấy đã tìm quanh văn phòng để tìm chìa khóa của mình.
Đồng nghĩa
searchlook for
Collocations
check around the housecheck around for information
🎯 IELTS: Sử dụng cụm động từ trong phần viết để thể hiện sự tự nhiên.
Dùng khi tìm kiếm cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...