Kho từ › Phrasal verbs · around › drag around

drag around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
kéo nặng
UK /dræɡ əˈraʊnd/ · US /dræɡ əˈraʊnd/
to pull or carry something heavy with effort
He had to drag around the suitcase all day.
→ Anh ấy phải kéo vali nặng suốt cả ngày.
Dragging around those boxes was tiring.→ Kéo những cái hộp đó thật mệt mỏi.
Đồng nghĩa
haultow
Collocations
drag around a heavy bagdrag around furniture
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự phong phú trong ngôn ngữ.
Dùng khi chỉ hành động kéo thứ gì đó nặng nề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...