drag around
Nghĩa
Định nghĩa · to pull or carry something heavy with effort
“He had to drag around the suitcase all day.”Anh ấy phải kéo vali nặng suốt cả ngày.
“Dragging around those boxes was tiring.”Kéo những cái hộp đó thật mệt mỏi.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự phong phú trong ngôn ngữ.
Ghi chú · Dùng khi chỉ hành động kéo thứ gì đó nặng nề.