Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fight around

/faɪt əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

để tranh cãi mà không có mục đích rõ ràng v.

Định nghĩa · to argue or dispute without clear purpose

“They always fight around about small things.”Họ luôn tranh cãi về những điều nhỏ nhặt.

“It's tiring to fight around all the time.”Thật mệt mỏi khi luôn tranh cãi.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả xung đột trong phần nói.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tranh cãi không cần thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...