fight around
/faɪt əˈraʊnd/ B1 IELTS
Nghĩa
để tranh cãi mà không có mục đích rõ ràng
v.
Định nghĩa · to argue or dispute without clear purpose
“They always fight around about small things.”Họ luôn tranh cãi về những điều nhỏ nhặt.
“It's tiring to fight around all the time.”Thật mệt mỏi khi luôn tranh cãi.
Cụm hay dùng
fight around with friendsfight around over money
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả xung đột trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tranh cãi không cần thiết.