Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drift around

/drɪft əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển chậm mà không có hướng cố định v.

Định nghĩa · to move slowly without a fixed direction

“He just drifts around without any plan.”Anh ấy chỉ lang thang mà không có kế hoạch nào.

“The leaves drifted around in the wind.”Những chiếc lá trôi nổi trong gió.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự di chuyển chậm và không có mục đích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...