Kho từ › Phrasal verbs · around › drift around

drift around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
di chuyển chậm mà không có hướng cố định
UK /drɪft əˈraʊnd/ · US /drɪft əˈraʊnd/
to move slowly without a fixed direction
He just drifts around without any plan.
→ Anh ấy chỉ lang thang mà không có kế hoạch nào.
The leaves drifted around in the wind.→ Những chiếc lá trôi nổi trong gió.
Đồng nghĩa
wanderroam
Collocations
drift around aimlesslydrift around in the water
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Dùng để chỉ sự di chuyển chậm và không có mục đích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...