Kho từ › Phrasal verbs · around › wander around

wander around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
đi bộ mà không có mục đích hoặc điểm đến cố định
UK /ˈwɑndər əˈraʊnd/ · US /ˈwɑndər əˈraʊnd/
to walk without a fixed purpose or destination
They wandered around the city for hours.
→ Họ đã đi lang thang quanh thành phố hàng giờ.
I like to wander around the park in the evenings.→ Tôi thích đi dạo quanh công viên vào buổi tối.
Đồng nghĩa
roammeander
Collocations
wander around aimlesslywander around the neighborhood
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để cải thiện kỹ năng viết.
Dùng để chỉ việc đi bộ mà không có kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...