Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wander around

/ˈwɑndər əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

đi bộ mà không có mục đích hoặc điểm đến cố định v.

Định nghĩa · to walk without a fixed purpose or destination

“They wandered around the city for hours.”Họ đã đi lang thang quanh thành phố hàng giờ.

“I like to wander around the park in the evenings.”Tôi thích đi dạo quanh công viên vào buổi tối.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để cải thiện kỹ năng viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc đi bộ mà không có kế hoạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...