Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bittersweet

/ˈbɪtərˌswit/ B2 IELTS

Nghĩa

Có cả cảm giác vui và buồn. adj.

Định nghĩa · Having both happy and sad feelings.

“The graduation was a bittersweet moment for her.”Lễ tốt nghiệp là một khoảnh khắc đầy cảm xúc cho cô ấy.

“Their reunion was bittersweet after so many years apart.”Cuộc đoàn tụ của họ thật đầy cảm xúc sau nhiều năm xa cách.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện cảm xúc phức tạp trong IELTS.

Ghi chú · Từ này thường dùng để mô tả cảm xúc phức tạp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...