bittersweet
Nghĩa
Định nghĩa · Having both happy and sad feelings.
“The graduation was a bittersweet moment for her.”Lễ tốt nghiệp là một khoảnh khắc đầy cảm xúc cho cô ấy.
“Their reunion was bittersweet after so many years apart.”Cuộc đoàn tụ của họ thật đầy cảm xúc sau nhiều năm xa cách.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện cảm xúc phức tạp trong IELTS.
Ghi chú · Từ này thường dùng để mô tả cảm xúc phức tạp.