Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a commitment

/meɪk ə kəˈmɪt̬mənt/ B2 IELTS

Nghĩa

hứa hẹn làm điều gì đó hoặc trung thành phr.

Định nghĩa · to promise to do something or be loyal

“They decided to make a commitment to each other.”Họ quyết định hứa hẹn với nhau.

“Making a commitment takes trust and understanding.”Hứa hẹn cần sự tin tưởng và hiểu biết.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự nghiêm túc trong luận văn.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự nghiêm túc trong mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...