make a leap
Nghĩa
Định nghĩa · to make a significant change or advance
“She decided to make a leap into a new career.”Cô ấy quyết định thực hiện một bước nhảy vào sự nghiệp mới.
“Making a leap in technology can improve productivity.”Thực hiện một bước nhảy trong công nghệ có thể cải thiện năng suất.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tiến bộ lớn.