Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a leap

/meɪk ə lip/ B2 IELTS

Nghĩa

thực hiện một sự thay đổi hoặc tiến bộ lớn phr.

Định nghĩa · to make a significant change or advance

“She decided to make a leap into a new career.”Cô ấy quyết định thực hiện một bước nhảy vào sự nghiệp mới.

“Making a leap in technology can improve productivity.”Thực hiện một bước nhảy trong công nghệ có thể cải thiện năng suất.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tiến bộ lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...