Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

64. Describing Trends & Change

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɡoʊ θruː ə trænˈzɪʃən/
phr.
trải qua một sự thay đổi
The company is going through a transition to a digital platform.
Công ty đang trải qua một sự chuyển đổi sang nền tảng số.
Chi tiết
She went through a transition from student to professional.Cô ấy đã trải qua một sự chuyển đổi từ sinh viên sang chuyên nghiệp.
Đồng nghĩaundergo a changeexperience a shift
Cụm hay dùnggo through a difficult transitiongo through a smooth transition
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc cuộc sống cá nhân.
—
/ʃɪft ɡɪrz/
phr.
thay đổi cách tiếp cận hoặc trọng tâm
When the project failed, we had to shift gears quickly.
Khi dự án thất bại, chúng tôi phải thay đổi cách tiếp cận nhanh chóng.
Chi tiết
He shifted gears in his career after the promotion.Anh ấy đã thay đổi cách tiếp cận trong sự nghiệp sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩachange directionalter course
Cụm hay dùngshift gears in strategyshift gears in communication
Dùng để chỉ sự thay đổi cách làm việc hoặc tư duy.
—
/tɜrn ðə peɪdʒ/
phr.
tiến về phía trước sau một tình huống khó khăn
After the breakup, she decided to turn the page and start anew.
Sau khi chia tay, cô ấy quyết định tiến về phía trước và bắt đầu lại.
Chi tiết
It's time to turn the page and focus on the future.Đã đến lúc tiến về phía trước và tập trung vào tương lai.
Đồng nghĩamove onstart fresh
Cụm hay dùngturn the page on a chapterturn the page in life
Thường dùng khi nói về việc vượt qua khó khăn.
—
/meɪk ə ʧeɪndʒ/
phr.
thay đổi điều gì đó để cải thiện
It's time to make a change in your lifestyle.
Đã đến lúc thay đổi lối sống của bạn.
Chi tiết
They decided to make a change in their marketing strategy.Họ quyết định thay đổi chiến lược tiếp thị của mình.
Đồng nghĩaaltermodify
Cụm hay dùngmake a big changemake a positive change
Dùng để nhấn mạnh việc cải thiện hoặc thay đổi.
—
/əˈdæpt tə ʧeɪndʒ/
phr.
thích nghi với điều kiện mới
Businesses must adapt to change to survive.
Các doanh nghiệp phải thích nghi với sự thay đổi để tồn tại.
Chi tiết
She learned to adapt to change quickly in her job.Cô ấy đã học cách thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng trong công việc.
Đồng nghĩaadjust to changeacclimate
Cụm hay dùngadapt to change in technologyadapt to change in the workplace
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc và cá nhân.
—
/ʧeɪndʒ wʌnz tun/
phr.
thay đổi ý kiến hoặc thái độ
He changed his tune after seeing the results.
Anh ấy đã thay đổi ý kiến sau khi thấy kết quả.
Chi tiết
She often changes her tune when new information arises.Cô ấy thường thay đổi ý kiến khi có thông tin mới.
Đồng nghĩarevise one's opinionalter one's stance
Cụm hay dùngchange one's tune drasticallychange one's tune about something
Thường dùng khi ai đó thay đổi quan điểm.
—
/ʧeɪndʒ ðə ɡeɪm/
phr.
thay đổi cách thức hoạt động một cách mạnh mẽ
This new technology could change the game for the industry.
Công nghệ mới này có thể thay đổi cục diện ngành công nghiệp.
Chi tiết
Their strategy changed the game in marketing.Chiến lược của họ đã thay đổi cách thức tiếp thị.
Đồng nghĩarevolutionizetransform
Cụm hay dùngchange the game in businesschange the game in sports
Dùng để chỉ sự thay đổi lớn trong cách làm việc.
—
/nu liːs ɑn laɪf/
phr.
một khởi đầu mới hoặc cơ hội mới
Moving to a new city gave her a new lease on life.
Chuyển đến một thành phố mới đã mang lại cho cô ấy một khởi đầu mới.
Chi tiết
He felt he had a new lease on life after his recovery.Anh ấy cảm thấy mình có một khởi đầu mới sau khi hồi phục.
Đồng nghĩafresh startnew beginning
Cụm hay dùnggive someone a new lease on lifefind a new lease on life
Dùng để chỉ cơ hội mới trong cuộc sống.
—
/hɪt ðə rɪˈsɛt ˈbʌtən/
phr.
bắt đầu lại hoặc tạo ra một khởi đầu mới
After the setback, she decided to hit the reset button on her plans.
Sau thất bại, cô ấy quyết định bắt đầu lại kế hoạch của mình.
Chi tiết
Sometimes we all need to hit the reset button in life.Đôi khi tất cả chúng ta cần bắt đầu lại trong cuộc sống.
Đồng nghĩastart overbegin anew
Cụm hay dùnghit the reset button on a projecthit the reset button in life
Dùng để chỉ việc bắt đầu lại từ đầu.
—
/ʧeɪndʒ əv hɑrt/
phr.
sự thay đổi trong ý kiến hoặc cảm xúc
She had a change of heart about moving to another city.
Cô ấy đã thay đổi ý kiến về việc chuyển đến một thành phố khác.
Chi tiết
His change of heart surprised everyone.Sự thay đổi ý kiến của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩashift in opinionreconsideration
Cụm hay dùnghave a change of heartexperience a change of heart
Thường dùng khi nói về sự thay đổi trong cảm xúc hoặc quyết định.
—
/meɪk ə lip/
phr.
thực hiện một sự thay đổi hoặc tiến bộ lớn
She decided to make a leap into a new career.
Cô ấy quyết định thực hiện một bước nhảy vào sự nghiệp mới.
Chi tiết
Making a leap in technology can improve productivity.Thực hiện một bước nhảy trong công nghệ có thể cải thiện năng suất.
Đồng nghĩatake a big stepmake significant progress
Cụm hay dùngmake a leap of faithmake a leap in innovation
Dùng để chỉ sự tiến bộ lớn.
—
/ʃɪft ðə ˈpærəˌdaɪm/
phr.
thay đổi cách thức làm hoặc suy nghĩ về điều gì đó
This research could shift the paradigm in education.
Nghiên cứu này có thể thay đổi cách thức trong giáo dục.
Chi tiết
They aim to shift the paradigm of traditional marketing.Họ hướng đến việc thay đổi cách thức tiếp thị truyền thống.
Đồng nghĩachange the frameworkredefine the approach
Cụm hay dùngshift the paradigm of businessshift the paradigm in science
Dùng khi nói về sự thay đổi trong tư duy.
—
/hɪt ðə rɪˈfrɛʃ ˈbʌtən/
phr.
khởi động lại hoặc làm mới điều gì đó
Sometimes you need to hit the refresh button on your life.
Đôi khi bạn cần làm mới cuộc sống của mình.
Chi tiết
She decided to hit the refresh button after a long break.Cô ấy quyết định khởi động lại sau một thời gian dài nghỉ ngơi.
Đồng nghĩarenewrestart
Cụm hay dùnghit the refresh button on projectshit the refresh button in life
Dùng cho việc khởi động lại hoặc làm mới.
—
/si ðə laɪt/
phr.
nhận ra hoặc hiểu điều gì đó quan trọng
After much thought, he finally saw the light about his career choices.
Sau nhiều suy nghĩ, cuối cùng anh ấy đã nhận ra điều quan trọng về sự nghiệp của mình.
Chi tiết
She saw the light after attending the workshop.Cô ấy đã nhận ra điều quan trọng sau khi tham gia hội thảo.
Đồng nghĩacome to realizegain insight
Cụm hay dùngsee the light of truthsee the light in a situation
Dùng khi nói về sự nhận thức.
—
/ðə ˈraɪtɪŋ ɪz ɒn ðə wɔːl/
phr.
có dấu hiệu rằng điều gì đó xấu sẽ xảy ra
The company's losses show that the writing is on the wall.
Sự thua lỗ của công ty cho thấy có dấu hiệu xấu.
Chi tiết
When he started missing meetings, the writing was on the wall for his job.Khi anh ấy bắt đầu bỏ lỡ các cuộc họp, có dấu hiệu xấu cho công việc của anh ấy.
Đồng nghĩaforewarnedpredicted
Cụm hay dùngthe writing is on the wall for a companythe writing is on the wall in relationships
Dùng để chỉ dấu hiệu rõ ràng về điều xấu sắp xảy ra.
—
/tɜrn ə nu peɪdʒ/
phr.
bắt đầu lại hoặc làm mới
After the breakup, she decided to turn a new page in her life.
Sau khi chia tay, cô ấy quyết định bắt đầu lại cuộc sống của mình.
Chi tiết
He turned a new page after his retirement.Ông ấy đã bắt đầu lại cuộc sống sau khi nghỉ hưu.
Đồng nghĩastart overbegin anew
Cụm hay dùngturn a new page in lifeturn a new page in career
Dùng khi bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống.
—
/meɪk ðə swɪtʃ/
phr.
chuyển đổi từ cái này sang cái khác
Many people are making the switch to electric cars.
Nhiều người đang chuyển sang sử dụng xe điện.
Chi tiết
She made the switch from corporate life to freelancing.Cô ấy đã chuyển từ cuộc sống công sở sang làm tự do.
Đồng nghĩachange overswitch gears
Cụm hay dùngmake the switch to renewable energymake the switch in careers
Dùng khi nói về sự chuyển đổi.
—
/ðə taɪd tɜrnz/
phr.
tình huống thay đổi một cách đáng kể
The tide turned when the new manager introduced fresh ideas.
Tình huống đã thay đổi khi người quản lý mới giới thiệu những ý tưởng mới.
Chi tiết
After months of struggle, the tide finally turned for the team.Sau nhiều tháng vật lộn, tình huống cuối cùng cũng đã thay đổi cho đội.
Đồng nghĩachange of fortuneshift
Cụm hay dùngthe tide turns in politicsthe tide turns in business
Thường dùng khi nói về sự thay đổi lớn.
—
/kʌm fʊl ˈsɜrkl/
phr.
trở lại tình huống ban đầu
After several years abroad, she came full circle and moved back home.
Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, cô ấy đã trở lại và chuyển về nhà.
Chi tiết
His career came full circle when he returned to his first job.Sự nghiệp của anh ấy đã trở lại khi anh ấy trở về công việc đầu tiên.
Đồng nghĩareturn to the beginningcomplete the cycle
Cụm hay dùngcome full circle in lifecome full circle in a career
Thường dùng khi nói về sự trở lại của một chu trình.
—
/tɜrn ə ˈkɔrnər/
phr.
vượt qua một giai đoạn khó khăn và cải thiện
After months of hard work, the project finally turned a corner.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, dự án cuối cùng đã vượt qua giai đoạn khó khăn.
Chi tiết
He felt he had turned a corner in his recovery process.Anh ấy cảm thấy mình đã vượt qua giai đoạn khó khăn trong quá trình hồi phục.
Đồng nghĩaimproverecover
Cụm hay dùngturn a corner in healthturn a corner in business
Thường dùng khi nói về sự cải thiện.
—
/ʧeɪndʒ ɡɪrz/
phr.
chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác
We need to change gears if we want to finish on time.
Chúng ta cần chuyển đổi hoạt động nếu muốn hoàn thành đúng hạn.
Chi tiết
He decided to change gears and focus on his personal life.Anh ấy quyết định chuyển đổi hoạt động và tập trung vào cuộc sống cá nhân.
Đồng nghĩashift focusswitch activities
Cụm hay dùngchange gears in a projectchange gears in life
Dùng khi chuyển đổi giữa các hoạt động.
—
/ʃɪft ðə ˈfoʊkəs/
phr.
thay đổi điểm chú ý chính
We need to shift the focus of our discussion to the main issues.
Chúng ta cần thay đổi điểm chú ý của cuộc thảo luận về các vấn đề chính.
Chi tiết
The company decided to shift the focus to customer satisfaction.Công ty quyết định thay đổi điểm chú ý sang sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩaredirect attentionchange emphasis
Cụm hay dùngshift the focus in marketingshift the focus in discussions
Dùng khi cần thay đổi điểm chú ý.
—
/ɪmˈbreɪs ʧeɪndʒ/
phr.
chấp nhận và hoan nghênh tình huống mới
It’s important to embrace change for personal growth.
Việc chấp nhận thay đổi là quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Chi tiết
She learned to embrace change and adapt quickly.Cô ấy đã học cách chấp nhận thay đổi và thích ứng nhanh chóng.
Đồng nghĩawelcome changeaccept change
Cụm hay dùngembrace change in lifeembrace change at work
Dùng để khuyến khích sự chấp nhận.
—
/ʧeɪndʒ ðə ˈlændskeɪp/
phr.
thay đổi tình hình tổng thể một cách đáng kể
The new technology changed the landscape of the industry.
Công nghệ mới đã thay đổi tình hình của ngành công nghiệp.
Chi tiết
Her innovative ideas changed the landscape of education.Ý tưởng đổi mới của cô ấy đã thay đổi tình hình giáo dục.
Đồng nghĩatransform the environmentalter the situation
Cụm hay dùngchange the landscape of businesschange the landscape of society
Dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong lĩnh vực nào đó.
—
/ʃɪft ˈpærəˌdaɪmz/
phr.
thay đổi cách suy nghĩ hoặc cách làm
The new research could shift paradigms in education.
Nghiên cứu mới có thể thay đổi cách suy nghĩ trong giáo dục.
Chi tiết
We need to shift paradigms to tackle climate change effectively.Chúng ta cần thay đổi cách suy nghĩ để đối phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩarethinkreframe
Cụm hay dùngshift paradigms inshift paradigms about
Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc kinh doanh.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...