Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shift the paradigm

/ʃɪft ðə ˈpærəˌdaɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi cách thức làm hoặc suy nghĩ về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to change the way something is done or thought about

“This research could shift the paradigm in education.”Nghiên cứu này có thể thay đổi cách thức trong giáo dục.

“They aim to shift the paradigm of traditional marketing.”Họ hướng đến việc thay đổi cách thức tiếp thị truyền thống.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự thay đổi trong tư duy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...