Kho từ › Idioms · change › the writing is on the wall

the writing is on the wall

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
có dấu hiệu rằng điều gì đó xấu sẽ xảy ra
UK /ðə ˈraɪtɪŋ ɪz ɒn ðə wɔːl/ · US /ðə ˈraɪtɪŋ ɪz ɒn ðə wɔːl/
there are signs that something bad will happen
The company's losses show that the writing is on the wall.
→ Sự thua lỗ của công ty cho thấy có dấu hiệu xấu.
When he started missing meetings, the writing was on the wall for his job.→ Khi anh ấy bắt đầu bỏ lỡ các cuộc họp, có dấu hiệu xấu cho công việc của anh ấy.
Đồng nghĩa
forewarnedpredicted
Collocations
the writing is on the wall for a companythe writing is on the wall in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh tính nghiêm trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ dấu hiệu rõ ràng về điều xấu sắp xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...