make the switch
Nghĩa
Định nghĩa · to change from one thing to another
“Many people are making the switch to electric cars.”Nhiều người đang chuyển sang sử dụng xe điện.
“She made the switch from corporate life to freelancing.”Cô ấy đã chuyển từ cuộc sống công sở sang làm tự do.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự chuyển đổi.