Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come full circle

/kʌm fʊl ˈsɜrkl/ B2 IELTS

Nghĩa

trở lại tình huống ban đầu phr.

Định nghĩa · to return to the original situation

“After several years abroad, she came full circle and moved back home.”Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, cô ấy đã trở lại và chuyển về nhà.

“His career came full circle when he returned to his first job.”Sự nghiệp của anh ấy đã trở lại khi anh ấy trở về công việc đầu tiên.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sự trở lại trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự trở lại của một chu trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...