come full circle
Nghĩa
Định nghĩa · to return to the original situation
“After several years abroad, she came full circle and moved back home.”Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, cô ấy đã trở lại và chuyển về nhà.
“His career came full circle when he returned to his first job.”Sự nghiệp của anh ấy đã trở lại khi anh ấy trở về công việc đầu tiên.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sự trở lại trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự trở lại của một chu trình.