Kho từ › Idioms · change › shift paradigms

shift paradigms

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
thay đổi cách suy nghĩ hoặc cách làm
UK /ʃɪft ˈpærəˌdaɪmz/ · US /ʃɪft ˈpærəˌdaɪmz/
to change the way of thinking or doing things
The new research could shift paradigms in education.
→ Nghiên cứu mới có thể thay đổi cách suy nghĩ trong giáo dục.
We need to shift paradigms to tackle climate change effectively.→ Chúng ta cần thay đổi cách suy nghĩ để đối phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
rethinkreframe
Collocations
shift paradigms inshift paradigms about
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện tư duy đổi mới.
Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...