Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shift paradigms

/ʃɪft ˈpærəˌdaɪmz/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi cách suy nghĩ hoặc cách làm phr.

Định nghĩa · to change the way of thinking or doing things

“The new research could shift paradigms in education.”Nghiên cứu mới có thể thay đổi cách suy nghĩ trong giáo dục.

“We need to shift paradigms to tackle climate change effectively.”Chúng ta cần thay đổi cách suy nghĩ để đối phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện tư duy đổi mới.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...