Kho từ › Idioms · change › embrace the unknown

embrace the unknown

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
chấp nhận và hoan nghênh sự không chắc chắn
UK /ɪmˈbreɪs ði ʌnˈnoʊn/ · US /ɪmˈbreɪs ði ʌnˈnoʊn/
to accept and welcome uncertainty
To grow, we must embrace the unknown.
→ Để phát triển, chúng ta phải chấp nhận sự không chắc chắn.
She learned to embrace the unknown in her career.→ Cô ấy đã học cách chấp nhận sự không chắc chắn trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
accept uncertaintywelcome change
Collocations
embrace the unknown inembrace the unknown journey
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chấp nhận thay đổi.
Thường dùng trong bối cảnh phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...