embrace the unknown
Nghĩa
Định nghĩa · to accept and welcome uncertainty
“To grow, we must embrace the unknown.”Để phát triển, chúng ta phải chấp nhận sự không chắc chắn.
“She learned to embrace the unknown in her career.”Cô ấy đã học cách chấp nhận sự không chắc chắn trong sự nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chấp nhận thay đổi.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh phát triển cá nhân.