Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

embrace the unknown

/ɪmˈbreɪs ði ʌnˈnoʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận và hoan nghênh sự không chắc chắn phr.

Định nghĩa · to accept and welcome uncertainty

“To grow, we must embrace the unknown.”Để phát triển, chúng ta phải chấp nhận sự không chắc chắn.

“She learned to embrace the unknown in her career.”Cô ấy đã học cách chấp nhận sự không chắc chắn trong sự nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chấp nhận thay đổi.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh phát triển cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...