Kho từ › Idioms · change › shift focus

shift focus

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
thay đổi trọng tâm hoặc hướng đi
UK /ʃɪft ˈfoʊkəs/ · US /ʃɪft ˈfoʊkəs/
to change the emphasis or direction
We need to shift focus to customer satisfaction.
→ Chúng ta cần chuyển trọng tâm sang sự hài lòng của khách hàng.
The project shifted focus after the initial feedback.→ Dự án đã chuyển trọng tâm sau phản hồi ban đầu.
Đồng nghĩa
change emphasisredirect
Collocations
shift focus fromshift focus towards
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự linh hoạt trong tư duy.
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...