shift focus
Nghĩa
Định nghĩa · to change the emphasis or direction
“We need to shift focus to customer satisfaction.”Chúng ta cần chuyển trọng tâm sang sự hài lòng của khách hàng.
“The project shifted focus after the initial feedback.”Dự án đã chuyển trọng tâm sau phản hồi ban đầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự linh hoạt trong tư duy.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc dự án.