Kho từ › Idioms · change › change the narrative

change the narrative

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
thay đổi cách nhìn nhận một câu chuyện hoặc tình huống
UK /ʧeɪndʒ ðə ˈnærətɪv/ · US /ʧeɪndʒ ðə ˈnærətɪv/
to alter the way a story or situation is perceived
They aim to change the narrative around climate change.
→ Họ nhằm thay đổi cách nhìn nhận về biến đổi khí hậu.
The campaign was designed to change the narrative in the community.→ Chiến dịch được thiết kế để thay đổi cách nhìn nhận trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
reframereshape
Collocations
change the narrative in mediachange the narrative in politics
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thay đổi quan điểm.
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...