Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go through a transformation

/ɡoʊ θruː ə ˌtrænsfərˈmeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

trải qua một sự thay đổi đáng kể phr.

Định nghĩa · to undergo a significant change

“The city has gone through a transformation in recent years.”Thành phố đã trải qua một sự thay đổi đáng kể trong những năm gần đây.

“He went through a transformation after joining the gym.”Anh ấy đã trải qua một sự thay đổi sau khi tham gia phòng tập.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự phát triển cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...