Kho từ › Idioms · change › see the bigger picture

see the bigger picture

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
hiểu một tình huống trong bối cảnh rộng hơn
UK /si ðə ˈbɪɡər ˈpɪk.tʃər/ · US /si ðə ˈbɪɡər ˈpɪk.tʃər/
to understand a situation in a broader context
It's important to see the bigger picture when making decisions.
→ Điều quan trọng là hiểu bối cảnh rộng hơn khi đưa ra quyết định.
She finally saw the bigger picture after talking to her mentor.→ Cô ấy cuối cùng đã hiểu bối cảnh rộng hơn sau khi nói chuyện với người hướng dẫn.
Đồng nghĩa
understand the context
Collocations
see the bigger picture in businesssee the bigger picture in life
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng phân tích trong IELTS bằng thành ngữ này.
Dùng khi cần nhìn nhận một vấn đề tổng thể hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...