a new lease on life
/ə nu liːs ɑn laɪf/ B2 IELTS
Nghĩa
cơ hội bắt đầu lại hoặc cải thiện cuộc sống
phr.
Định nghĩa · a chance to start fresh or improve life
“After moving to a new city, she felt she had a new lease on life.”Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy cảm thấy mình có một cơ hội mới trong cuộc sống.
“The surgery gave him a new lease on life.”Cuộc phẫu thuật đã mang lại cho anh ấy một cơ hội mới trong cuộc sống.