Kho từ › Idioms · change › on the horizon

on the horizon

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
có khả năng xảy ra sớm
UK /ɒn ðə həˈraɪ.zən/ · US /ɒn ðə həˈraɪ.zən/
likely to happen soon
New technologies are on the horizon for education.
→ Công nghệ mới có khả năng xuất hiện trong giáo dục.
Changes in the law are on the horizon.→ Những thay đổi trong luật pháp có khả năng xảy ra.
Đồng nghĩa
upcomingforthcoming
Collocations
on the horizon for changeon the horizon for development
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để dự đoán trong bài viết.
Dùng để nói về điều gì đó sắp xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...