Kho từ › Idioms · change › forge a new path

forge a new path

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
tạo ra một hướng đi mới
UK /fɔrdʒ ə nuː pæθ/ · US /fɔrdʒ ə nuː pæθ/
to create a new direction or way forward
She aims to forge a new path in renewable energy.
→ Cô ấy muốn tạo ra một hướng đi mới trong năng lượng tái tạo.
He forged a new path in his career after the promotion.→ Anh ấy đã tạo ra một hướng đi mới trong sự nghiệp sau khi thăng chức.
Đồng nghĩa
create a new directionpave a new way
Collocations
forge a new path in innovationforge a new path in education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự lãnh đạo trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tạo ra hướng đi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...