hit a turning point
Nghĩa
Định nghĩa · to reach a moment of significant change
“The project hit a turning point when they secured funding.”Dự án đã đạt đến một bước ngoặt khi họ có được nguồn vốn.
“She hit a turning point in her career after the promotion.”Cô ấy đã đạt đến một bước ngoặt trong sự nghiệp sau khi được thăng chức.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự thay đổi quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Chỉ khoảnh khắc quan trọng trong quá trình thay đổi.