Kho từ › Idioms · change › hit a turning point

hit a turning point

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
đạt đến một khoảnh khắc thay đổi quan trọng
UK /hɪt ə ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/ · US /hɪt ə ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/
to reach a moment of significant change
The project hit a turning point when they secured funding.
→ Dự án đã đạt đến một bước ngoặt khi họ có được nguồn vốn.
She hit a turning point in her career after the promotion.→ Cô ấy đã đạt đến một bước ngoặt trong sự nghiệp sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩa
milestonecritical moment
Collocations
hit a turning point in lifehit a turning point in a relationshiphit a turning point in business
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự thay đổi quan trọng trong bài viết.
Chỉ khoảnh khắc quan trọng trong quá trình thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...