Kho từ › Idioms · change › change lanes

change lanes

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
thay đổi hướng đi hoặc cách tiếp cận
UK /ʧeɪndʒ leɪnz/ · US /ʧeɪndʒ leɪnz/
to change direction or approach
It's time to change lanes in my career.
→ Đã đến lúc thay đổi hướng đi trong sự nghiệp của tôi.
She decided to change lanes after realizing her passion.→ Cô ấy quyết định thay đổi hướng đi sau khi nhận ra đam mê của mình.
Đồng nghĩa
shift directionalter approach
Collocations
change lanes in businesschange lanes in life
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài viết để thể hiện sự phát triển.
Dùng để chỉ sự thay đổi hướng đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...