Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

check down

/ʧɛk daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

kiểm tra hoặc xem xét một cách kỹ lưỡng v.

Định nghĩa · to verify or examine something thoroughly

“Please check down the list for any mistakes.”Xin hãy kiểm tra danh sách để tìm lỗi.

“I need to check down the details before finalizing.”Tôi cần kiểm tra các chi tiết trước khi hoàn tất.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.

Ghi chú · Dùng khi muốn xác nhận thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...