step away
/stɛp əˈweɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
bước ra khỏi cái gì đó
v.
Định nghĩa · to move away from something
“Please step away from the edge of the cliff.”Xin hãy bước ra khỏi mép vách đá.
“He stepped away to let her pass.”Anh ấy đã bước ra để cho cô ấy đi qua.
Cụm hay dùng
step away from dangerstep away from the crowd
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động giữ khoảng cách.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn hoặc nhường chỗ.