Kho từ › Phrasal verbs · down › show down

show down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
trình diễn hoặc thể hiện điều gì đó
UK /ʃoʊ daʊn/ · US /ʃoʊ daʊn/
to demonstrate or present something
He showed down the new product at the conference.
→ Anh ấy đã trình diễn sản phẩm mới tại hội nghị.
They will show down their findings next week.→ Họ sẽ trình bày kết quả của mình vào tuần tới.
Đồng nghĩa
demonstratepresent
Collocations
show down resultsshow down capabilities
🎯 IELTS: Cụm này có thể dùng để thể hiện sự thể hiện trong bài viết.
Dùng khi trình bày thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...