show down
Nghĩa
Định nghĩa · to demonstrate or present something
“He showed down the new product at the conference.”Anh ấy đã trình diễn sản phẩm mới tại hội nghị.
“They will show down their findings next week.”Họ sẽ trình bày kết quả của mình vào tuần tới.
Mẹo IELTS · Cụm này có thể dùng để thể hiện sự thể hiện trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi trình bày thông tin.