Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep around

/kip əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ ai đó hoặc cái gì đó gần bên v.

Định nghĩa · to have someone or something nearby

“I like to keep my friends around for support.”Tôi thích giữ bạn bè bên mình để được hỗ trợ.

“He keeps his tools around for quick repairs.”Anh ấy giữ dụng cụ ở gần để sửa chữa nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn thú vị hơn.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc giữ ai đó hoặc cái gì đó gần bên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...