Kho từ › Phrasal verbs · around › keep around

keep around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
giữ ai đó hoặc cái gì đó gần bên
UK /kip əˈraʊnd/ · US /kip əˈraʊnd/
to have someone or something nearby
I like to keep my friends around for support.
→ Tôi thích giữ bạn bè bên mình để được hỗ trợ.
He keeps his tools around for quick repairs.→ Anh ấy giữ dụng cụ ở gần để sửa chữa nhanh chóng.
Đồng nghĩa
hold closeretain
Collocations
keep around for companykeep around for help
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn thú vị hơn.
Dùng để chỉ việc giữ ai đó hoặc cái gì đó gần bên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...