carry down
Nghĩa
Định nghĩa · to transport something to a lower place
“He carried down the boxes from the attic.”Anh ấy đã mang những chiếc hộp xuống từ gác mái.
“They carried down the groceries from the car.”Họ đã mang thực phẩm xuống từ xe.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả hành động vận chuyển trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc mang đồ vật xuống.