Kho từ › Phrasal verbs · down › carry down

carry down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
vận chuyển cái gì đó xuống một nơi thấp hơn
UK /ˈkæri daʊn/ · US /ˈkæri daʊn/
to transport something to a lower place
He carried down the boxes from the attic.
→ Anh ấy đã mang những chiếc hộp xuống từ gác mái.
They carried down the groceries from the car.→ Họ đã mang thực phẩm xuống từ xe.
Đồng nghĩa
bring downtransport
Collocations
carry down the stairscarry down the hill
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hành động vận chuyển trong bài viết.
Dùng khi nói về việc mang đồ vật xuống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...