Kho từ › Phrasal verbs · down › hand down

hand down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
truyền lại cho người trẻ hơn
UK /hænd daʊn/ · US /hænd daʊn/
to pass something to someone younger
This ring has been handed down for generations.
→ Cái nhẫn này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
They handed down their knowledge to the next generation.→ Họ đã truyền lại kiến thức cho thế hệ tiếp theo.
Đồng nghĩa
transmitbequeath
Collocations
hand down traditionshand down stories
🎯 IELTS: Sử dụng 'hand down' để thể hiện sự truyền thụ kiến thức.
Dùng khi nói về việc truyền lại di sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...