hand down
Nghĩa
Định nghĩa · to pass something to someone younger
“This ring has been handed down for generations.”Cái nhẫn này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
“They handed down their knowledge to the next generation.”Họ đã truyền lại kiến thức cho thế hệ tiếp theo.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hand down' để thể hiện sự truyền thụ kiến thức.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc truyền lại di sản.