Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sweep away

/swiːp əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

quét sạch v.

Định nghĩa · to remove or eliminate completely

“The storm swept away the old bridge.”Cơn bão đã quét sạch cây cầu cũ.

“They swept away the doubts with their success.”Họ đã quét sạch những nghi ngờ bằng thành công của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc loại bỏ hoàn toàn điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...