Kho từ › Idioms · change › make a world of difference

make a world of difference

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
có một tác động đáng kể
UK /meɪk ə wɜrld ʌv ˈdɪfərəns/ · US /meɪk ə wɜrld ʌv ˈdɪfərəns/
to have a significant impact
A small change can make a world of difference in your life.
→ Một thay đổi nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống của bạn.
Her support made a world of difference to his confidence.→ Sự ủng hộ của cô ấy đã tạo ra sự khác biệt lớn cho sự tự tin của anh ấy.
Đồng nghĩa
significantly improveenhance
Collocations
make a world of difference in educationmake a world of difference to someone
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự ảnh hưởng tích cực trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...