Kho từ › Idioms · change › stand at a crossroads

stand at a crossroads

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
đứng trước ngã ba, nơi cần phải đưa ra quyết định
UK /stænd æt ə ˈkrɔsroʊdz/ · US /stænd æt ə ˈkrɔsroʊdz/
to be at a point where a decision must be made
She stood at a crossroads in her career.
→ Cô đứng trước ngã ba trong sự nghiệp của mình.
He felt he was at a crossroads in his life.→ Anh cảm thấy mình đang đứng trước ngã ba trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
make a choicedecide
Collocations
stand at a crossroads in lifestand at a crossroads in decision-making
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan trọng trong quyết định.
Thường dùng để chỉ những quyết định quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...