Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break with the past

/breɪk wɪð ðə pæst/ B2 IELTS

Nghĩa

ngừng theo thói quen hoặc truyền thống cũ phr.

Định nghĩa · to stop following old habits or traditions

“It's important to break with the past to move forward.”Việc ngừng theo thói quen cũ là rất quan trọng để tiến lên.

“They decided to break with the past and start anew.”Họ quyết định ngừng theo thói quen cũ và bắt đầu lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi muốn thay đổi lối sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...