EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · change › pull the rug out from under someone
pull the rug out from under someone
B2
phr.
📁 Idioms · change
IELTS
đột ngột lấy đi sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ
UK /pʊl ðə rʌɡ aʊt frʌm ˈʌndər ˈsʌm.wʌn/
·
US /pʊl ðə rʌɡ aʊt frʌm ˈʌndər ˈsʌm.wʌn/
to suddenly take away support or help
The sudden job loss pulled the rug out from under him.
→ Mất việc đột ngột đã khiến anh ấy rơi vào khủng hoảng.
Her decision to leave pulled the rug out from under the team.
→ Quyết định ra đi của cô ấy đã khiến đội ngũ rơi vào khó khăn.
Đồng nghĩa
take away support
undermine
Collocations
pull the rug out in business
pull the rug out from under someone unexpectedly
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để mô tả sự mất mát trong bài viết.
Thể hiện sự bất ngờ và khó khăn khi mất đi sự hỗ trợ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go through a transition
/ɡoʊ θruː ə trænˈzɪʃən/
trải qua một sự thay đổi
shift gears
/ʃɪft ɡɪrz/
thay đổi cách tiếp cận hoặc trọng tâm
turn the page
/tɜrn ðə peɪdʒ/
tiến về phía trước sau một tình huống khó khăn
make a change
/meɪk ə ʧeɪndʒ/
thay đổi điều gì đó để cải thiện
adapt to change
/əˈdæpt tə ʧeɪndʒ/
thích nghi với điều kiện mới
change one's tune
/ʧeɪndʒ wʌnz tun/
thay đổi ý kiến hoặc thái độ
change the game
/ʧeɪndʒ ðə ɡeɪm/
thay đổi cách thức hoạt động một cách mạnh mẽ
new lease on life
/nu liːs ɑn laɪf/
một khởi đầu mới hoặc cơ hội mới
Có trong các bộ
💬
Idioms · change
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...