Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep one’s options open

/kip wʌnz ˈɑpʃənz ˈoʊpən/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ cho các lựa chọn vẫn mở phr.

Định nghĩa · to remain flexible about choices

“I'm keeping my options open for future job opportunities.”Tôi đang giữ cho các lựa chọn của mình mở cho cơ hội việc làm trong tương lai.

“It's wise to keep your options open when making decisions.”Thật khôn ngoan khi giữ cho các lựa chọn của bạn mở khi đưa ra quyết định.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự linh hoạt trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự linh hoạt trong quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...