Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make the rounds

/meɪk ðə raʊndz/ B2 IELTS

Nghĩa

được chia sẻ hoặc lan rộng phr.

Định nghĩa · to be shared or spread widely

“The news quickly made the rounds in the office.”Tin tức nhanh chóng được lan truyền trong văn phòng.

“Her story made the rounds on social media.”Câu chuyện của cô ấy đã được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phổ biến trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi thông tin được lan truyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...