make the rounds
Nghĩa
Định nghĩa · to be shared or spread widely
“The news quickly made the rounds in the office.”Tin tức nhanh chóng được lan truyền trong văn phòng.
“Her story made the rounds on social media.”Câu chuyện của cô ấy đã được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phổ biến trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi thông tin được lan truyền.