Kho từ › Idioms · change › make the rounds

make the rounds

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
được chia sẻ hoặc lan rộng
UK /meɪk ðə raʊndz/ · US /meɪk ðə raʊndz/
to be shared or spread widely
The news quickly made the rounds in the office.
→ Tin tức nhanh chóng được lan truyền trong văn phòng.
Her story made the rounds on social media.→ Câu chuyện của cô ấy đã được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.
Đồng nghĩa
spreadcirculate
Collocations
make the rounds of gossipmake the rounds in the community
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phổ biến trong bài viết.
Thường dùng khi thông tin được lan truyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...