cut ties
Nghĩa
Định nghĩa · to end a relationship or connection
“He decided to cut ties with his old friends who were a bad influence.”Anh ấy quyết định chấm dứt mối quan hệ với những người bạn cũ có ảnh hưởng xấu.
“Sometimes you need to cut ties to move forward in life.”Đôi khi bạn cần chấm dứt mối quan hệ để tiến lên trong cuộc sống.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sự chuyển mình trong cuộc sống.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự chấm dứt mối quan hệ.