Kho từ › Idioms · change › cut ties

cut ties

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
chấm dứt mối quan hệ hoặc kết nối
UK /kʌt taɪz/ · US /kʌt taɪz/
to end a relationship or connection
He decided to cut ties with his old friends who were a bad influence.
→ Anh ấy quyết định chấm dứt mối quan hệ với những người bạn cũ có ảnh hưởng xấu.
Sometimes you need to cut ties to move forward in life.→ Đôi khi bạn cần chấm dứt mối quan hệ để tiến lên trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
endseverdiscontinue
Collocations
cut ties with someonecut ties for personal growthcut ties in a relationship
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về sự chuyển mình trong cuộc sống.
Thường dùng khi nói về sự chấm dứt mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...