Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

digital connectivity

/ˈdɪdʒɪtəl kəˈnɛktɪvɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

kết nối số phr.

Định nghĩa · the ability to connect through digital means

“Digital connectivity is vital for modern communication.”Kết nối số là điều cần thiết cho giao tiếp hiện đại.

“Improving digital connectivity can enhance education.”Cải thiện kết nối số có thể nâng cao giáo dục.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để nói về vai trò của công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh công nghệ thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...