knowledge sharing
Nghĩa
Định nghĩa · the act of sharing information and skills
“Knowledge sharing enhances teamwork and collaboration.”Chia sẻ kiến thức nâng cao sự làm việc nhóm và hợp tác.
“Companies encourage knowledge sharing among employees.”Các công ty khuyến khích chia sẻ kiến thức giữa các nhân viên.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong công việc.
Ghi chú · Cụm từ này phổ biến trong môi trường làm việc.